ú tim

ú tim

Một nhóm trẻ con đang chơi ú tim trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi trốn tìm: "Ú tim" tên gọi của trò chơi dân gian, trong đó một người nhắm mắt đếm số trong khi những người khác đi trốn; sau đó người đó đi tìm những người đã trốn. Trò chơi này thường được trẻ em yêu thích.
  2. Động từ:

    • Chơi trò trốn tìm: Hành động tham gia vào trò chơitim", tức là tìm hoặc trốn trong trò chơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bọn trẻ đang chơi ú tim ngoài sân. (Đám trẻ đang tham gia trò chơi trốn tìmngoài sân.)
    • Ú tim trò chơi tuổi thơ của nhiều người. (Trò chơi trốn tìm kỷ niệm thời thơ ấu của nhiều người.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi ú tim với nhau suốt buổi chiều. (Chúng tôi chơi trò trốn tìm với nhau suốt buổi chiều.)
    • Em thích ú tim với mẹ. (Em thích chơi trò trốn tìm với mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi ú tim": cụm từ chỉ hành động tham gia trò chơi trốn tìm.

    • Các em nhỏ chơi ú tim rất vui vẻ. (Các em nhỏ tham gia trò chơi trốn tìm một cách rất vui vẻ.)
  • tim với ai": dùng để nói về việc cùng ai đó chơi trò trốn tìm.

    • Anh ấy ú tim với con gái suốt cả ngày. (Anh ấy cùng con gái chơi trò trốn tìm suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Trốn tìm (danh từ/động từ): tên gọi khác của trò chơitim", phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.

    • Bọn trẻ chơi trốn tìm sau nhà. (Đám trẻ chơi trò trốn tìmphía sau nhà.)
  • Ù ù (danh từ): một biến thể của trò chơi, thường dùng trong văn nói của trẻ em.

    • Chơi ù ù cũng giống như ú tim. (Trò chơi ù ù cũng tương tự như trò trốn tìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trốn tìm: trò chơi tìm người đã trốn.
    • Ú tim trốn tìm cùng một trò chơi.tim trốn tìm cùng một trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Chơi ú tim với số phận: dùng để chỉ hành động liều lĩnh, mạo hiểm, như thể đang trốn tránh hoặc đối đầu với rủi ro.
    • Anh ta cứ chơi ú tim với số phận mãi. (Anh ta cứ liều lĩnh, mạo hiểm với cuộc đời.)

Từ chứa "ú tim"