ú tim
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi trốn tìm: "Ú tim" là tên gọi của trò chơi dân gian, trong đó một người nhắm mắt đếm số trong khi những người khác đi trốn; sau đó người đó đi tìm những người đã trốn. Trò chơi này thường được trẻ em yêu thích.
Động từ:
- Chơi trò trốn tìm: Hành động tham gia vào trò chơi "ú tim", tức là tìm hoặc trốn trong trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bọn trẻ đang chơi ú tim ngoài sân. (Đám trẻ đang tham gia trò chơi trốn tìm ở ngoài sân.)
- Ú tim là trò chơi tuổi thơ của nhiều người. (Trò chơi trốn tìm là kỷ niệm thời thơ ấu của nhiều người.)
Động từ:
- Chúng tôi ú tim với nhau suốt buổi chiều. (Chúng tôi chơi trò trốn tìm với nhau suốt buổi chiều.)
- Em bé thích ú tim với mẹ. (Em bé thích chơi trò trốn tìm với mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi ú tim": cụm từ chỉ hành động tham gia trò chơi trốn tìm.
- Các em nhỏ chơi ú tim rất vui vẻ. (Các em nhỏ tham gia trò chơi trốn tìm một cách rất vui vẻ.)
"ú tim với ai": dùng để nói về việc cùng ai đó chơi trò trốn tìm.
- Anh ấy ú tim với con gái suốt cả ngày. (Anh ấy cùng con gái chơi trò trốn tìm suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Trốn tìm (danh từ/động từ): tên gọi khác của trò chơi "ú tim", phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
- Bọn trẻ chơi trốn tìm sau nhà. (Đám trẻ chơi trò trốn tìm ở phía sau nhà.)
Ù ù (danh từ): một biến thể của trò chơi, thường dùng trong văn nói của trẻ em.
- Chơi ù ù cũng giống như ú tim. (Trò chơi ù ù cũng tương tự như trò trốn tìm.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn tìm: trò chơi tìm người đã trốn.
- Ú tim và trốn tìm là cùng một trò chơi. (Ú tim và trốn tìm là cùng một trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Chơi ú tim với số phận: dùng để chỉ hành động liều lĩnh, mạo hiểm, như thể đang trốn tránh hoặc đối đầu với rủi ro.
- Anh ta cứ chơi ú tim với số phận mãi. (Anh ta cứ liều lĩnh, mạo hiểm với cuộc đời.)